蔫不出溜 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 不 (bất) + 出 (xuất) + 溜Cấu tạo蔫 + 不 + 出 + 溜 Nghĩa EngCihui 蔫不出溜 iānbuchūliū v.p. <coll.> stealthily; quietly