蔫出溜兒 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 出 (xuất) + 溜 + 兒 (nhi)Cấu tạo蔫 + 出 + 溜 + 兒 Nghĩa EngCihui 蔫出溜兒 iānchūliūr v.p. <coll.> quietly; softly; deftly