蔬菜汤料 sơ thái thang liêu Hán Việt: sơ thái thang liêu Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 湯 (thang) + 料 (liêu)Hán Việtsơ thái thang liêuTừ loạidanhCấu tạo蔬 + 菜 + 湯 + 料 · sơ + thái + thang + liêu nghĩa thành phần: sơ + thái + thang + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước dùng rauBiên soạn 蔬菜湯料 hūcài tāngliào n. vegetable stockEngCihui 蔬菜湯料 hūcài tāngliào n. vegetable stock Từ liên quan Gần nghĩa蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜的 · 蔬菜类 · 蔬菜农场 · 蔬菜栽培 · 蔬菜炖肉