蔬菜王國 shū cài wáng guó · sơ thái vương quốc Hán Việt: sơ thái vương quốc · Pinyin: shū cài wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinshū cài wáng guóHán Việtsơ thái vương quốcCấu tạo蔬 + 菜 + 王 + 國 · sơ + thái + vương + quốc nghĩa thành phần: sơ + thái + vương + quốc