蔬菜農場 sơ thái nông tràng Hán Việt: sơ thái nông tràng Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 農 (nông) + 場 (tràng)Hán Việtsơ thái nông tràngCấu tạo蔬 + 菜 + 農 + 場 · sơ + thái + nông + tràng nghĩa thành phần: sơ + thái + nông + tràng