蔭下之福

ấm hạ chi phúc

Hán Việt: ấm hạ chi phúc

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (hạ) + (chi) + (phúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蔭下之福 ìnxiàzhīfú n. one's happiness under the care of one's parents