薔花膠菌素 sắc hoa giao khuẩn tố Hán Việt: sắc hoa giao khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 薔 (sắc) + 花 (hoa) + 膠 (giao) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtsắc hoa giao khuẩn tốCấu tạo薔 + 花 + 膠 + 菌 + 素 · sắc + hoa + giao + khuẩn + tố nghĩa thành phần: sắc + hoa + giao + khuẩn + tố