藺因絮果 lận nhân nhứ quả Hán Việt: lận nhân nhứ quả Tổng quan Cấu tạo: 藺 (lận) + 因 (nhân) + 絮 (nhứ) + 果 (quả)Hán Việtlận nhân nhứ quảCấu tạo藺 + 因 + 絮 + 果 · lận + nhân + nhứ + quả nghĩa thành phần: lận + nhân + nhứ + quả Nghĩa EngCihui 藺因絮果 ìnyīnxùguǒ f.e. The union in marriage of two people is predestined.