藹然可親
ái nhiên khả thân
Hán Việt: ái nhiên khả thân · Pinyin: ǎi rán kě qīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔼然:对人和善的样子。形容态度和气,使人愿意接近。
- Tân Hoa Tự Điển 蔼然对人和善的样子。形容态度和气,使人愿意接近。
Eng
- Cihui 藹然可親 iránkěqīn f.e. amiable; affable