蔽上蒙下 tế thượng mông hạ Hán Việt: tế thượng mông hạ Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 上 (thượng) + 蒙 (mông) + 下 (hạ)Hán Việttế thượng mông hạCấu tạo蔽 + 上 + 蒙 + 下 · tế + thượng + mông + hạ nghĩa thành phần: tế + thượng + mông + hạ Nghĩa EngCihui 蔽上蒙下 ìshàngméngxià f.e. deceive superiors and hoodwink subordinates