蔽傷之憂 bì shāng zhī yōu · tế thương chi ưu Hán Việt: tế thương chi ưu · Pinyin: bì shāng zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 傷 (thương) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinbì shāng zhī yōuHán Việttế thương chi ưuCấu tạo蔽 + 傷 + 之 + 憂 · tế + thương + chi + ưu nghĩa thành phần: tế + thương + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔽伤:优点被隐蔽,受到中伤。指优点被抹煞及受到陷害的忧虑。