蔽前式的 tế tiền thức đích Hán Việt: tế tiền thức đích Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 前 (tiền) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việttế tiền thức đíchCấu tạo蔽 + 前 + 式 + 的 · tế + tiền + thức + đích nghĩa thành phần: tế + tiền + thức + đích