蔽後式的 tế hậu thức đích Hán Việt: tế hậu thức đích Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 後 (hậu) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việttế hậu thức đíchCấu tạo蔽 + 後 + 式 + 的 · tế + hậu + thức + đích nghĩa thành phần: tế + hậu + thức + đích