蔽日遮天 bì rì zhē tiān · tế nhật già thiên Hán Việt: tế nhật già thiên · Pinyin: bì rì zhē tiān Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 日 (nhật) + 遮 (già) + 天 (thiên)Pinyinbì rì zhē tiānHán Việttế nhật già thiênCấu tạo蔽 + 日 + 遮 + 天 · tế + nhật + già + thiên nghĩa thành phần: tế + nhật + già + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮住了天空和太阳。形容遮盖的范围非常宽广。