蔽明塞聰 bì míng sè cōng · tế minh tắc thông Hán Việt: tế minh tắc thông · Pinyin: bì míng sè cōng Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 明 (minh) + 塞 (tắc) + 聰 (thông)Pinyinbì míng sè cōngHán Việttế minh tắc thôngCấu tạo蔽 + 明 + 塞 + 聰 · tế + minh + tắc + thông nghĩa thành phần: tế + minh + tắc + thông