蔽美揚惡 bì měi yáng è · tế mĩ dương ác Hán Việt: tế mĩ dương ác · Pinyin: bì měi yáng è Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 美 (mĩ) + 揚 (dương) + 惡 (ác)Pinyinbì měi yáng èHán Việttế mĩ dương ácCấu tạo蔽 + 美 + 揚 + 惡 · tế + mĩ + dương + ác nghĩa thành phần: tế + mĩ + dương + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔽:遮蔽。指掩盖压抑好的,宣扬传播坏的。