蔽聰塞明

bì cōnɡ sè mínɡ tế thông tắc minh

Hán Việt: tế thông tắc minh · Pinyin: bì cōnɡ sè mínɡ

Tổng quan

không cảm thụ: không nghe không hỏi

Cấu tạo: (tế) + (thông) + (tắc) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cảm thụ: không nghe không hỏi
  • Cihui không cảm thụ; không nghe không hỏi。堵塞耳朵,矇住眼睛。對外界事物不聞不問。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒙住耳目。比喻對外界事物不予聞問。如:「人活著,有些時候不妨蔽聰塞明,麻木一些。」