蕃籬之鷃 fān lí zhī yàn · phiền li chi yến Hán Việt: phiền li chi yến · Pinyin: fān lí zhī yàn Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 籬 (li) + 之 (chi) + 鷃 (yến)Pinyinfān lí zhī yànHán Việtphiền li chi yếnCấu tạo蕃 + 籬 + 之 + 鷃 · phiền + li + chi + yến nghĩa thành phần: phiền + li + chi + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕃篱:篱笆;鷃:鹌鹑。篱笆中间的鹌鹑。比喻目光短浅,阅历狭窄的人。