蕙心蘭質

huì xīn lán zhì huệ tâm lan chất

Hán Việt: huệ tâm lan chất · Pinyin: huì xīn lán zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tâm) + (lan) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻女子芳潔的心地、高雅的品德。唐.王勃〈七夕賦〉:「金聲玉韻,蕙心蘭質。」也作「蕙心紈質」、「蕙質蘭心」。