蕙折蘭摧
huệ chiết lan tồi
Hán Việt: huệ chiết lan tồi · Pinyin: huì zhé lán cuī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕙:蕙草;兰:兰花。比喻女子夭亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"蕙损兰摧"。
Eng
- Cihui 蕙折蘭摧 uìzhéláncuī f.e. the good and pure are destroyed