蕙折蘭摧

huì zhé lán cuī huệ chiết lan tồi

Hán Việt: huệ chiết lan tồi · Pinyin: huì zhé lán cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (chiết) + (lan) + (tồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕙折蘭摧 uìzhéláncuī f.e. the good and pure are destroyed