蕞爾彈丸

zuì ěr dàn wán tối nhĩ đạn hoàn

Hán Việt: tối nhĩ đạn hoàn · Pinyin: zuì ěr dàn wán

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (nhĩ) + (đạn) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕞尔:小的样子;弹丸:比喻地方很小。形容极小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极小。