蕞爾彈丸 zuì ěr dàn wán · tối nhĩ đạn hoàn Hán Việt: tối nhĩ đạn hoàn · Pinyin: zuì ěr dàn wán Tổng quan Cấu tạo: 蕞 (tối) + 爾 (nhĩ) + 彈 (đạn) + 丸 (hoàn)Pinyinzuì ěr dàn wánHán Việttối nhĩ đạn hoànCấu tạo蕞 + 爾 + 彈 + 丸 · tối + nhĩ + đạn + hoàn nghĩa thành phần: tối + nhĩ + đạn + hoàn