蕤賓鐵響 ruí bīn tiě xiǎng · nhuy tân thiết hưởng Hán Việt: nhuy tân thiết hưởng · Pinyin: ruí bīn tiě xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 蕤 (nhuy) + 賓 (tân) + 鐵 (thiết) + 響 (hưởng)Pinyinruí bīn tiě xiǎngHán Việtnhuy tân thiết hưởngCấu tạo蕤 + 賓 + 鐵 + 響 · nhuy + tân + thiết + hưởng nghĩa thành phần: nhuy + tân + thiết + hưởng