蕩人心神 đãng nhân tâm thần Hán Việt: đãng nhân tâm thần Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 神 (thần)Hán Việtđãng nhân tâm thầnCấu tạo蕩 + 人 + 心 + 神 · đãng + nhân + tâm + thần nghĩa thành phần: đãng + nhân + tâm + thần Nghĩa EngCihui 蕩人心神 àngrénxīnshén f.e. play havoc with sb.'s heart/feelings