蕩婦淫娃 đãng phụ dâm oa Hán Việt: đãng phụ dâm oa Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 婦 (phụ) + 淫 (dâm) + 娃 (oa)Hán Việtđãng phụ dâm oaCấu tạo蕩 + 婦 + 淫 + 娃 · đãng + phụ + dâm + oa nghĩa thành phần: đãng + phụ + dâm + oa Nghĩa EngCihui 蕩婦淫娃 àngfùyínwá f.e. abandoned and dissolute woman