蕩意平心 đãng ý bình tâm Hán Việt: đãng ý bình tâm Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 意 (ý) + 平 (bình) + 心 (tâm)Hán Việtđãng ý bình tâmCấu tạo蕩 + 意 + 平 + 心 · đãng + ý + bình + tâm nghĩa thành phần: đãng + ý + bình + tâm Nghĩa EngCihui 蕩意平心 àngyìpíngxīn f.e. bring peace and quiet