蕩魂攝魄 dàng hún shè pò · đãng hồn nhiếp phách Hán Việt: đãng hồn nhiếp phách · Pinyin: dàng hún shè pò Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 魂 (hồn) + 攝 (nhiếp) + 魄 (phách)Pinyindàng hún shè pòHán Việtđãng hồn nhiếp pháchCấu tạo蕩 + 魂 + 攝 + 魄 · đãng + hồn + nhiếp + phách nghĩa thành phần: đãng + hồn + nhiếp + phách