蕩魄銷魂 đãng phách tiêu hồn Hán Việt: đãng phách tiêu hồn Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 魄 (phách) + 銷 (tiêu) + 魂 (hồn)Hán Việtđãng phách tiêu hồnCấu tạo蕩 + 魄 + 銷 + 魂 · đãng + phách + tiêu + hồn nghĩa thành phần: đãng + phách + tiêu + hồn Nghĩa EngCihui 蕩魄銷魂 àngpòxiāohún id. feel transported