蕪札諒達

vu trát lượng đạt

Hán Việt: vu trát lượng đạt

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (trát) + (lượng) + (đạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕪札諒達 úzháliàngdá f.e. I suppose that my poor screed has reached you.