蕭曹避席 xiāo cáo bì xí · tiêu tào tị tịch Hán Việt: tiêu tào tị tịch · Pinyin: xiāo cáo bì xí Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 曹 (tào) + 避 (tị) + 席 (tịch)Pinyinxiāo cáo bì xíHán Việttiêu tào tị tịchCấu tạo蕭 + 曹 + 避 + 席 · tiêu + tào + tị + tịch nghĩa thành phần: tiêu + tào + tị + tịch