蕭朱結綬 xiāo zhū jié shòu · tiêu chu kết thụ Hán Việt: tiêu chu kết thụ · Pinyin: xiāo zhū jié shòu Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 朱 (chu) + 結 (kết) + 綬 (thụ)Pinyinxiāo zhū jié shòuHán Việttiêu chu kết thụCấu tạo蕭 + 朱 + 結 + 綬 · tiêu + chu + kết + thụ nghĩa thành phần: tiêu + chu + kết + thụ