蕭然物外

xiāo rán wù wài tiêu nhiên vật ngoại

Hán Việt: tiêu nhiên vật ngoại · Pinyin: xiāo rán wù wài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nhiên) + (vật) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕭然物外 iāoránwùwài f.e. untrammeled/unaffected by worldly affairs