蕭牆之憂 xiāo qiáng zhī yōu · tiêu tường chi ưu Hán Việt: tiêu tường chi ưu · Pinyin: xiāo qiáng zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 牆 (tường) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinxiāo qiáng zhī yōuHán Việttiêu tường chi ưuCấu tạo蕭 + 牆 + 之 + 憂 · tiêu + tường + chi + ưu nghĩa thành phần: tiêu + tường + chi + ưu