蕭牆之禍

xiāo qiáng zhī huò tiêu tường chi họa

Hán Việt: tiêu tường chi họa · Pinyin: xiāo qiáng zhī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tường) + (chi) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻內亂。語本《論語.季氏》:「吾恐季孫之憂,不在顓臾,而在蕭牆之內也。」

Eng

  • Cihui 蕭牆之禍 iāoqiángzhīhuò n. internal strife