蕭牆禍起

xiāo qiáng huò qǐ tiêu tường họa khởi

Hán Việt: tiêu tường họa khởi · Pinyin: xiāo qiáng huò qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tường) + (họa) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻禍害起於內部。參見「禍發蕭牆」條。《舊五代史.卷七三.唐書.毛璋傳》:「明年,蕭牆禍起,繼岌自西川至渭南,部下散亡。」

Eng

  • Cihui 蕭牆禍起 iāoqiánghuòqǐ f.e. Trouble breaks out at home.