蕭郎陌路 xiāo láng mò lù · tiêu lang mạch lộ Hán Việt: tiêu lang mạch lộ · Pinyin: xiāo láng mò lù Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 郎 (lang) + 陌 (mạch) + 路 (lộ)Pinyinxiāo láng mò lùHán Việttiêu lang mạch lộCấu tạo蕭 + 郎 + 陌 + 路 · tiêu + lang + mạch + lộ nghĩa thành phần: tiêu + lang + mạch + lộ