蘊奇待價 yùn qí dài jià · uẩn kì đãi giá Hán Việt: uẩn kì đãi giá · Pinyin: yùn qí dài jià Tổng quan Cấu tạo: 蘊 (uẩn) + 奇 (kì) + 待 (đãi) + 價 (giá)Pinyinyùn qí dài jiàHán Việtuẩn kì đãi giáCấu tạo蘊 + 奇 + 待 + 價 · uẩn + kì + đãi + giá nghĩa thành phần: uẩn + kì + đãi + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴:积聚,藏蓄。积聚珍奇的宝物,等待适当的价钱。比喻怀藏奇才,等待施展的机会。