蕾絲花邊

lěi sī huā biān lôi ti hoa biên

Hán Việt: lôi ti hoa biên · Pinyin: lěi sī huā biān

Tổng quan

đường viền ren (từ mượn)

Cấu tạo: (lôi) + (ti) + (hoa) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường viền ren (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT lace border (loanword)
  • Cihui lace border (loanword)