薄今厚古

bó jīn hòu gǔ bạc kim hậu cổ

Hán Việt: bạc kim hậu cổ · Pinyin: bó jīn hòu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (kim) + (hậu) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄:轻视,鄙薄;厚:优待,重视。重视古代,轻视现代。