薄利多銷

bó lì duō xiāo bạc lợi đa tiêu

Hán Việt: bạc lợi đa tiêu · Pinyin: bó lì duō xiāo

Tổng quan

lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh ít lãi tiêu thụ mạnh。單個產品或商品贏利少,但售出數量很大利潤仍然不小。

Cấu tạo: (bạc) + (lợi) + (đa) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh ít lãi tiêu thụ mạnh。單個產品或商品贏利少,但售出數量很大利潤仍然不小。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商家以低價微利的方式銷售商品,刺激顧客購買意願,藉此達到銷量增加的目的。如:「他們公司一向採取薄利多銷的經營方式。」

Eng

  • CC-CEDICT small profit but rapid turnover
  • Cihui small profit but rapid turnover