薄幕狀雲 bạc mạc trạng vân Hán Việt: bạc mạc trạng vân Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 幕 (mạc) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Hán Việtbạc mạc trạng vânCấu tạo薄 + 幕 + 狀 + 雲 · bạc + mạc + trạng + vân nghĩa thành phần: bạc + mạc + trạng + vân