薄志弱行

bó zhì ruò xíng bạc chí nhược hành

Hán Việt: bạc chí nhược hành · Pinyin: bó zhì ruò xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (chí) + (nhược) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄:脆弱,不坚定;弱:懦弱。意志不坚定,行为很懦弱。

ja

  • JMdict infirm of purpose and lacking in decision