薄批細抹

bó pī xì mǒ bạc phê tế mạt

Hán Việt: bạc phê tế mạt · Pinyin: bó pī xì mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (phê) + (tế) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄:略微地;批:批改;细:仔细抹:删除。略微地推敲批改,缌地斟酌删除。形容为调谐韵,选词改字而吟咏诗词。