薄板剪機 bó bǎn jiǎn jī · bạc bản tiễn ki Hán Việt: bạc bản tiễn ki · Pinyin: bó bǎn jiǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 板 (bản) + 剪 (tiễn) + 機 (ki)Pinyinbó bǎn jiǎn jīHán Việtbạc bản tiễn kiCấu tạo薄 + 板 + 剪 + 機 · bạc + bản + tiễn + ki nghĩa thành phần: bạc + bản + tiễn + ki