薄板層析 bó bǎn céng xī · bạc bản tằng tích Hán Việt: bạc bản tằng tích · Pinyin: bó bǎn céng xī Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 板 (bản) + 層 (tằng) + 析 (tích)Pinyinbó bǎn céng xīHán Việtbạc bản tằng tíchCấu tạo薄 + 板 + 層 + 析 · bạc + bản + tằng + tích nghĩa thành phần: bạc + bản + tằng + tích