薄海騰歡

bó hǎi téng hān bạc hải đằng hoan

Hán Việt: bạc hải đằng hoan · Pinyin: bó hǎi téng hān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (hải) + (đằng) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄:逼迫;海:四海;薄海:指海内外。海内外翻腾着欢乐的浪潮。