薄漿砌築 bạc tương thế trúc Hán Việt: bạc tương thế trúc Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 漿 (tương) + 砌 (thế) + 築 (trúc)Hán Việtbạc tương thế trúcCấu tạo薄 + 漿 + 砌 + 築 · bạc + tương + thế + trúc nghĩa thành phần: bạc + tương + thế + trúc