薄煎餅條湯
bạc tiên bính điều thang
Hán Việt: bạc tiên bính điều thang · Pinyin: bó jiān bǐng tiáo tāng
Tổng quan
Cấu tạo: 薄 (bạc) + 煎 (tiên) + 餅 (bính) + 條 (điều) + 湯 (thang)
Hán Việt: bạc tiên bính điều thang · Pinyin: bó jiān bǐng tiáo tāng
Cấu tạo: 薄 (bạc) + 煎 (tiên) + 餅 (bính) + 條 (điều) + 湯 (thang)