薄田兼相 bó tián jiān xiāng · bạc điền kiêm tương Hán Việt: bạc điền kiêm tương · Pinyin: bó tián jiān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 田 (điền) + 兼 (kiêm) + 相 (tương)Pinyinbó tián jiān xiāngHán Việtbạc điền kiêm tươngCấu tạo薄 + 田 + 兼 + 相 · bạc + điền + kiêm + tương nghĩa thành phần: bạc + điền + kiêm + tương